Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cảm động" (1)

cảm động
phát
Tiếng Anh Động từbe impressed, be moved
Từ vựng của tôi
Tôi rất cảm động khi xem phim.
I was moved by the movie.

swap_horiz Từ liên quan "cảm động" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cảm động" (3)

truyện tình này rất cảm động
This romance novel is really moving.
câu truyện cảm động
heartwarming story
Tôi rất cảm động khi xem phim.
I was moved by the movie.